In Nhiều Cài đặt Vé Dò
Hướng Dẫn & Trợ Giúp

KẾT QUẢ XỔ SỐ An Giang Ngày 24/11/2022 - KQXS AG

T.Năm Loại vé: AG-11K4
100N
84
200N
495
400N
2987
8849
7533
1TR
3520
3TR
56506
77425
17030
70358
22420
82744
16754
10TR
07959
47384
15TR
74888
30TR
38128
2Tỷ
237945

Bảng Loto Hàng Chục xổ số An Giang ngày 24/11/22

006 559 58 54
16
228 25 20 20 7
330 33 888 84 87 84
445 44 49 995

An Giang - 24/11/22

0123456789
3520
7030
2420
7533
84
2744
6754
7384
495
7425
7945
6506
2987
0358
4888
8128
8849
7959
T.Năm Loại vé: AG-11K3
100N
79
200N
839
400N
1640
7278
3743
1TR
7843
3TR
13950
75819
92909
97648
94257
89975
81458
10TR
26921
49307
15TR
95376
30TR
07369
2Tỷ
602856

Bảng Loto Hàng Chục xổ số An Giang ngày 17/11/22

007 09 556 50 57 58
119 669
221 776 75 78 79
339 8
448 43 40 43 9

An Giang - 17/11/22

0123456789
1640
3950
6921
3743
7843
9975
5376
2856
4257
9307
7278
7648
1458
79
839
5819
2909
7369
T.Năm Loại vé: AG-11K2
100N
05
200N
851
400N
2143
7603
8613
1TR
8508
3TR
52469
42261
31961
70387
66015
73042
34428
10TR
73352
19557
15TR
64916
30TR
33503
2Tỷ
009646

Bảng Loto Hàng Chục xổ số An Giang ngày 10/11/22

003 08 03 05 552 57 51
116 15 13 669 61 61
228 7
3887
446 42 43 9

An Giang - 10/11/22

0123456789
851
2261
1961
3042
3352
2143
7603
8613
3503
05
6015
4916
9646
0387
9557
8508
4428
2469
T.Năm Loại vé: AG-11K1
100N
49
200N
311
400N
7119
8674
3359
1TR
8435
3TR
64841
10885
63739
08912
88747
25311
56899
10TR
38631
85035
15TR
96146
30TR
94169
2Tỷ
284450

Bảng Loto Hàng Chục xổ số An Giang ngày 03/11/22

0550 59
112 11 19 11 669
2774
331 35 39 35 885
446 41 47 49 999

An Giang - 03/11/22

0123456789
4450
311
4841
5311
8631
8912
8674
8435
0885
5035
6146
8747
49
7119
3359
3739
6899
4169

Các cặp số không xuất hiện lâu nhất

Miền Nam [ 2 đài chính ]

34 ( 16 ngày )
02 ( 10 ngày )
09 ( 8 ngày )
27 ( 8 ngày )
03 ( 7 ngày )
63 ( 7 ngày )
71 ( 7 ngày )
72 ( 7 ngày )
01 ( 6 ngày )
68 ( 6 ngày )
74 ( 6 ngày )
85 ( 6 ngày )

Miền Bắc

17 ( 14 ngày )
27 ( 14 ngày )
93 ( 14 ngày )
01 ( 13 ngày )
28 ( 13 ngày )
05 ( 12 ngày )
42 ( 12 ngày )
88 ( 12 ngày )
45 ( 10 ngày )
86 ( 10 ngày )
89 ( 10 ngày )

Miền Trung [ 2 đài chính ]

01 ( 11 ngày )
03 ( 11 ngày )
51 ( 10 ngày )
08 ( 9 ngày )
42 ( 9 ngày )
33 ( 8 ngày )
21 ( 7 ngày )
45 ( 7 ngày )
48 ( 7 ngày )
49 ( 7 ngày )
91 ( 7 ngày )